cerebral thrombosis

cerebral thrombosis

A doctor points to a diagram showing a cerebral thrombosis during a medical lecture.

Định nghĩa

Danh từ: Huyết khối nãomột cục máu đông hình thành trong động mạch hoặc tĩnh mạch não, gây tắc nghẽn dòng máu có thể dẫn đến đột quỵ.

dụ sử dụng
  • (Huyết khối não một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được điều trị ngay lập tức.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc huyết khối não sau khi bị yếu đột ngột một bên cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cerebral thrombosis occurs when a blood clot forms in the brain's blood vessels.": Huyết khối não xảy ra khi một cục máu đông hình thành trong các mạch máu não.
  • "Risk factors for cerebral thrombosis include high blood pressure, diabetes, and smoking.": Các yếu tố nguy gây huyết khối não bao gồm huyết áp cao, tiểu đường hút thuốc.
Biến thể từ gần giống
  • Cerebral (tính từ): thuộc về não.
    • Cerebral hemorrhage (xuất huyết não) – một tình trạng khác liên quan đến chảy máu trong não.
  • Thrombosis (danh từ): huyết khối (sự hình thành cục máu đông trong mạch máu).
    • Deep vein thrombosis (huyết khối tĩnh mạch sâu) – cục máu đông ở tĩnh mạch sâu, thườngchân.
Từ đồng nghĩa
  • Blood clot in the brain: cục máu đông trong não (mô tả trực tiếp nhưng ít chuyên môn hơn).
  • Brain thrombosis: huyết khối não (cách gọi ngắn gọn hơn, nhưng ít phổ biến trong y khoa).
Các cụm từ liên quan
  • To develop cerebral thrombosis: phát triển huyết khối não.
    • He developed cerebral thrombosis after a long period of immobility. (Ông ấy phát triển huyết khối não sau một thời gian dài bất động.)
  • To treat cerebral thrombosis: điều trị huyết khối não.
    • Doctors used anticoagulants to treat the cerebral thrombosis. (Các bác sĩ đã sử dụng thuốc chống đông máu để điều trị huyết khối não.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb: quả bom hẹn giờ (thường dùng để mô tả huyết khối não nếu không được phát hiện sớm).
    • For many patients, undiagnosed cerebral thrombosis is a ticking time bomb. (Đối với nhiều bệnh nhân, huyết khối não không được chẩn đoán một quả bom hẹn giờ.)